schinus chichita

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoặc cây bụi nhỏ nhựa thơm ở Brazil: "Schinus chichita" một loài thực vật kích thước nhỏ, thuộc họ Xoài (Anacardiaceae), thường mọcvùng nhiệt đới Brazil. Cây này nhựa thơm (resin) được sử dụng trong một số ứng dụng truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Cây schinus chichita một loại cây hoặc cây bụi nhỏ nhựa thơm, nguồn gốc từ Brazil.)
  • (Nông dân ở Brazil đôi khi trồng cây schinus chichita để lấy nhựa thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schinus chichita resin": nhựa của cây schinus chichita, thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc chế tạo hương liệu.
    • The resin of schinus chichita is known for its medicinal properties. (Nhựa của cây schinus chichita được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Schinus (danh từ): chi thực vật chứa các loài cây nhựa thơm, bao gồm cả schinus chichita.

    • The genus Schinus includes several species of resinous trees. (Chi Schinus bao gồm nhiều loài cây nhựa thơm.)
  • Chichita (danh từ): tên gọi địa phương hoặc tên loài, không có nghĩa riêng lẻ ngoài việc chỉ loài cây này.

Từ đồng nghĩa
  • Brazilian peppertree (cây tiêu Brazil): một tên gọi phổ biến khác cho các loài trong chi Schinus, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với schinus chichita.
  • Aroeira (danh từ): tên địa phương ở Brazil cho một số loài cây nhựa thơm, bao gồm schinus chichita.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "schinus chichita" đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "schinus chichita" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

schinus chichita
A small schinus chichita grows on a sunny hillside.